Meaning of tàu hoả | Babel Free
/[taw˨˩ hwaː˧˩]/Định nghĩa
-
Dạng đặt dấu thanh kiểu mới của tàu hỏa. alt-of
- Phương tiện vận tải gồm nhiều toa chạy trên đường ray, đầu máy kéo chạy bằng sức hơi nước, dầu ma-dút hoặc điện năng.
Ví dụ
“Mua vé tàu hỏa.”
“Tàu hỏa chở hành khách về quê ăn Tết.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.