HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tàu hoả | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taw˨˩ hwaː˧˩]

Định nghĩa

  1. Dạng đặt dấu thanh kiểu mới của tàu hỏa.
    alt-of
  2. Phương tiện vận tải gồm nhiều toa chạy trên đường ray, đầu máy kéo chạy bằng sức hơi nước, dầu ma-dút hoặc điện năng.

Từ tương đương

English train train
Français train
한국어 기차
Nederlands trein
Русский поезд

Ví dụ

Mua vé tàu hỏa.”
“Tàu hỏa chở hành khách về quê ăn Tết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tàu hoả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free