Nghĩa của tàu lá | Babel Free
ta̤w˨˩ laː˧˥Định nghĩa
Xem tàu.
Ví dụ
“Tàu lá gồi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free