HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tẩu mã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tə̰w˧˩˧ maʔa˧˥

Định nghĩa

  1. Điệu hát linh hoạt, kết thúc bản ca Huế.
  2. Lối hát tuồng như thể vừa đi ngựa vừa hát.
  3. Chứng cam ăn hàm răng trẻ con rất nhanh.
  4. Kiểu gác có đường thông từ gác này ra gác ngoài.

Ví dụ

“Hát bài tẩu mã.”
Cam tẩu mã.”
“Nhà có gác tẩu mã.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tẩu mã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free