tẩu thuốc
Định nghĩa
Dụng cụ dùng để hút thuốc gồm một đầu hút và một khoang đựng sợi thuốc lá.
Từ tương đương
Ví dụ
“Miệng ngậm tẩu thuốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free