HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tẩu thuốc

Danh từ CEFR B2
tə̰w˧˩˧ tʰuək˧˥

Định nghĩa

Dụng cụ dùng để hút thuốc gồm một đầu hút và một khoang đựng sợi thuốc lá.

Từ tương đương

Españolpipa
Françaispipépipe

Ví dụ

“Miệng ngậm tẩu thuốc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tẩu thuốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free