HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tàu tuần dương | Babel Free

Noun CEFR C1
/[taw˨˩ twən˨˩ zɨəŋ˧˧]/

Định nghĩa

Tàu chiến loại lớn, trang bị vũ khí hạng nặng, chuyên làm nhiệm vụ tuần tra trên biển xa, tập kích tàu và các mục tiêu ven biển của đối phương hoặc bảo vệ các đoàn tàu, hỗ trợ đổ bộ.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tàu tuần dương used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course