HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tàng thư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ta̤ːŋ˨˩ tʰɨ˧˧

Định nghĩa

hệ thống hồ sơ, tài liệu được quản lý, phân loại, sắp xếp theo trình tự nhất định để tra cứu và khai thác thông tin.

Ví dụ

“Tàng thư căn cước công dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tàng thư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free