Nghĩa của tàng thư | Babel Free
ta̤ːŋ˨˩ tʰɨ˧˧Định nghĩa
hệ thống hồ sơ, tài liệu được quản lý, phân loại, sắp xếp theo trình tự nhất định để tra cứu và khai thác thông tin.
Ví dụ
“Tàng thư căn cước công dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free