Nghĩa của tang tích | Babel Free
taːŋ˧˧ tïk˧˥Định nghĩa
Dấu vết còn để lại của hành động phạm pháp.
rare
Ví dụ
“Lau sạch những vết máu để mất tang tích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free