HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tàn nhang | Babel Free

Noun CEFR B2
/[taːn˨˩ ɲaːŋ˧˧]/

Định nghĩa

Bệnh ngoài da biểu hiện bằng những dát nhỏ tròn màu hung, màu nâu, xám, hồng, bằng phẳng, nhẵn, không có vảy, không thâm nhiễm, chủ yếu ở mặt, có thể ở cổ, vai, cánh tay, mu bàn tay, diễn biến theo mùa, giảm về mùa hè nhất là khi ra nắng, đôi khi tự khỏi.

Từ tương đương

English Freckle

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tàn nhang used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course