Nghĩa của tần ô | Babel Free
[tən˨˩ ʔo˧˧]Định nghĩa
garland chrysanthemum (Glebionis coronaria)
Từ tương đương
Bosanski
tango
Català
crisantem comestible
English
garland chrysanthemum
Suomi
kruunusuvikakkara
Français
chrysanthème comestible
Hrvatski
tango
한국어
쑥갓
Kurdî
tango
Malti
lellux
Polski
złocień wieńcowy
Српски
tango
ไทย
ตั้งโอ๋
Tagalog
tango
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free