tần ô
Định nghĩa
garland chrysanthemum (Glebionis coronaria)
Từ tương đương
Englishgarland chrysanthemum
Françaischrysanthème comestible
13 more languages
Bosanskitango
Catalàcrisantem comestible
Suomikruunusuvikakkara
Hrvatskitango
한국어쑥갓
Kurdîtango
Maltilellux
Polskizłocień wieńcowy
Српскиtango
ไทยตั้งโอ๋
Tagalogtango
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free