HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của soóc | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[sɔk̚˧˦]

Định nghĩa

Quần kiểu Âu ngắn trên đầu gối, có hai túi dọc hai bên sườn và túi sau.

Từ tương đương

English Shorts

Ví dụ

“Mặc soóc.”
“Quần soóc.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem soóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free