Meaning of soóc | Babel Free
/[sɔk̚˧˦]/Định nghĩa
Quần kiểu Âu ngắn trên đầu gối, có hai túi dọc hai bên sườn và túi sau.
Từ tương đương
English
Shorts
Ví dụ
“Mặc soóc.”
“Quần soóc.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.