Nghĩa của sốp | Babel Free
[sop̚˧˦]Từ tương đương
Čeština
maloobchodník
Ελληνικά
-πώλης
Gaeilge
miondíoltóir
हिन्दी
ख़ुदरा
Italiano
rivenditore
日本語
小売商人
Latina
propola
Nederlands
middenstander
Português
varejista
Tagalog
magtitingi
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free