Nghĩa của siêu hình | Babel Free
[siəw˧˧ hïŋ˨˩]Định nghĩa
- Phi vật chất.
- Phiến diện, không đầy đủ, không biện chứng.
Từ tương đương
العربية
ميتافيزيقي
Čeština
metafyzický
Deutsch
metaphysisch
English
metaphysical
Suomi
metafyysinen
Français
métaphysique
Galego
metafísico
Latviešu
metafizisks
Polski
metafizyczny
Português
metafísico
Русский
метафизический
Українська
метафізичний
Ví dụ
“Tư tưởng siêu hình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free