HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sao ngưu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
saːw˧˧ ŋiw˧˧

Định nghĩa

Một trong hai mươi tám chòm sao (nhị thập bát tú) trong thiên văn Trung Quốc, có hình giống con trâu bị cột dây.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sao ngưu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free