Nghĩa của sao ngưu | Babel Free
saːw˧˧ ŋiw˧˧Định nghĩa
Một trong hai mươi tám chòm sao (nhị thập bát tú) trong thiên văn Trung Quốc, có hình giống con trâu bị cột dây.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free