HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sa sầm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[saː˧˧ səm˨˩]

Định nghĩa

Nói vẻ mặt bỗng nhiên xịu xuống vì buồn hay bực tức.

Ví dụ

“– Cần gì như thế, ta thích yên tĩnh, các ngươi đừng tới quấy rầy. / Nói xong sa sầm mặt.”

"Not necessary; I like it quiet; don't bother me." When he had finished speaking, his face turned gloomy.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sa sầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free