HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sa giông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saː˧˧ zəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

newt

Từ tương đương

العربية سَمَنْدَل
Български дъждовник тритон
Català tritó
Čeština čolek mlok
Cymraeg madfall ddŵr
Deutsch Molch Teichmolch
Ελληνικά Τρίτων
English Newt
Español tritón
Euskara uhandre
Français triton
Gaeilge earc niút
Gàidhlig dearc-luachrach
Galego Tritón
Magyar gőte
Italiano tritone
日本語 いもり 井守 蠑螈
한국어 영원
Kurdî colek
Latina stellio
Македонски до́ждовник
Nederlands salamander
Polski traszka tryton
Português tritão
Română triton
Svenska vattenödla
ไทย นิวต์
Türkçe semender

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sa giông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free