Nghĩa của Sa Huỳnh | Babel Free
[saː˧˧ hwïŋ̟˨˩]Định nghĩa
- Sa Huỳnh (an estuary in Quảng Ngãi Province, Vietnam)
- (văn hoá ~) Iron Age culture in modern-day central and southern Vietnam (1000 BCE–200 CE)
- Sa Huỳnh (a cluster of archaeological sites in Đức Phổ, Quảng Ngãi Province, Vietnam)
- Sa Huỳnh (a coral reef of the Loaita Bank, Spratly Islands, South China Sea, Pacific Ocean)
Từ tương đương
English
Sa Huỳnh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free