Nghĩa của sa đọa | Babel Free
[saː˧˧ ʔɗwaː˧˨ʔ]Định nghĩa
Trụy lạc hay ăn chơi đến mức đồi bại nhất.
Ví dụ
“Ăn chơi sa đọa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free