HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sớm mai | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
səːm˧˥ maːj˧˧

Định nghĩa

  1. Buổi sáng sớm.
  2. Sáng ngày mai.

Ví dụ

“Một ngày có một giờ dần sớm mai. (tục ngữ)”
“Sớm mai tôi sẽ ra sân bay đi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sớm mai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free