Nghĩa của sớm | Babel Free
[səːm˧˦]Định nghĩa
- kịp thời, không trễ
- vào lúc đầu của buổi sáng
Ví dụ
“Già sọm.”
“Lo đến sọm người.”
“Thức đêm nhiều, người sọm đi trông thấy.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free