HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 旦 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of đán
    in-compounds
  2. morning, dawn
    in-compounds
  3. day
    in-compounds
  4. chữ Nôm form of dán (“to paste; to glue”)
  5. chữ Nôm form of đắn (“used in đắn đo (“to ponder choices, to weigh the pros and cons”)”)
  6. chữ Nôm form of đến (“to arrive, to come”)
  7. chữ Nôm form of trán (“forehead”)

Từ tương đương

Čeština brýtro denní
Deutsch morgendlich Tag
Ελληνικά αυγινός πρωινός
English dawn dawn day day morning morning
Suomi koittaa
Français Day
日本語
Kurdî day
Svenska morsning
Українська денний ранковий
Tiếng Việt sớm

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free