HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cụm từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of tiền
  2. pre-
  3. early (used to distinguish similarly named dynasties)

Từ tương đương

Englishearlypre-
Françaispré-
21 more languages

Ví dụ

“朝(triều)前(tiền)黎(Lê)”

the Early Lê dynasty

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free