Nghĩa của 前 | Babel Free
Định nghĩa
Ví dụ
“朝(triều)前(tiền)黎(Lê)”
the Early Lê dynasty
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free