HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 前 | Babel Free

Cụm từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of tiền
  2. pre-
  3. early (used to distinguish similarly named dynasties)

Từ tương đương

العربية مبكرا
Čeština brzy pře- před-
Deutsch beizeiten früh prä- vor-
English early early early pre-
Français pré-
Galego pre-
Italiano coccodrillo pre-
日本語 プレ まだき
한국어 일찍 일찍이
Kurdî er
Polski pra- przed- rano skoro wcześnie
Português pre-
Svenska förr tidigt
ไทย เนิ่น
Türkçe er erken ön-
Українська до- перед- рано
Tiếng Việt sớm tiền

Ví dụ

“朝(triều)前(tiền)黎(Lê)”

the Early Lê dynasty

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free