HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sổ tang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
so̰˧˩˧ taːŋ˧˧

Định nghĩa

Sổ mang chữ ký của những người có cương vị đến viếng một nhân vật cao cấp trong chính quyền nước khác mới từ trần.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sổ tang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free