HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sổ tay

Danh từ CEFR B2
[so˧˩ taj˧˧]

Định nghĩa

  1. Vở nhỏ, bỏ túi, dùng cho việc ghi chép.
  2. Sách tóm tắt những điều cần nhớ (công thức, bảng số, số liệu...) thuộc một ngành khoa học và dùng làm công cụ tra cứu.

Từ tương đương

30 more languages
العربيةدليلكتيب
Azərbaycan dilivəsait
Беларускаядаведнік
Българскинаръчник
Češtinapříručka
Cymraegllawlyfr
DeutschHandbuch
Ελληνικάεγχειρίδιο
Esperantomanlibro
Հայերենձեռնարկ
Bahasa Indonesiabuku pegangan
Íslenskahandbók
Italianoguidamanuale
Lietuviųvadovėlis
Latviešurokasgrāmata
Nederlandshandboek
Portuguêsmanual
Românămanual
Svenskahandbok

Ví dụ

“Sổ tay toán học sơ cấp.”
“Sổ tay của kỹ sư xây dựng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sổ tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free