HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sổ tay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[so˧˩ taj˧˧]

Định nghĩa

  1. Vở nhỏ, bỏ túi, dùng cho việc ghi chép.
  2. Sách tóm tắt những điều cần nhớ (công thức, bảng số, số liệu...) thuộc một ngành khoa học và dùng làm công cụ tra cứu.

Từ tương đương

العربية دليل كتيب
Azərbaycanca vəsait
Беларуская даведнік
Български наръчник
Čeština příručka
Cymraeg llawlyfr
Deutsch Handbuch
Ελληνικά εγχειρίδιο
English Handbook notebook
Esperanto manlibro
Eesti käsiraamat
Suomi käsikirja
Français manuel
Gàidhlig leabhar-làimhe
Հայերեն ձեռնարկ
Bahasa Indonesia buku pegangan
Íslenska handbók
Italiano guida manuale
Lietuvių vadovėlis
Latviešu rokasgrāmata
Македонски прирачник упатство
Nederlands handboek
Polski podręcznik
Português manual
Română manual
Svenska handbok
ไทย คู่มือ
Українська довідник посі́бник

Ví dụ

“Sổ tay toán học sơ cấp.”
“Sổ tay của kỹ sư xây dựng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sổ tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free