Meaning of sổ tay | Babel Free
/[so˧˩ taj˧˧]/Định nghĩa
- Vở nhỏ, bỏ túi, dùng cho việc ghi chép.
- Sách tóm tắt những điều cần nhớ (công thức, bảng số, số liệu...) thuộc một ngành khoa học và dùng làm công cụ tra cứu.
Ví dụ
“Sổ tay toán học sơ cấp.”
“Sổ tay của kỹ sư xây dựng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.