HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sổ mũi

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

21 more languages
العربيةرشح
Azərbaycan dilitumovzökəm
BosanskiKatar
Češtinarýma
Ελληνικάσυνάχι
Galegopito
HrvatskiKatar
Հայերենհարբուխ
日本語鼻水鼻漏
Kurdînezle
Nederlandsloopneus
PolskiKatar
СрпскиKatar
Türkçenezle
Українськанежить

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sổ mũi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free