số nguyên
Từ tương đương
36 more languages
العربيةعدد صحيح
Azərbaycan dilitam ədəd
Catalàenter
Češtinacelé číslo
Cymraegcyfanrif
Esperantoentjero
Eestitäisarv
Euskarazenbaki oso
فارسیعدد صحیح
Suomikokonaisluku
Galegoenteiro
עבריתשלם
Magyaregész szám
Հայերենամբողջ թիվ
Bahasa Indonesiabilangan bulat
日本語整数
ភាសាខ្មែរចំនួនគត់
한국어정수
Kurdîenter
Македонскицел број
Bahasa Melayunombor bulat
Nederlandsgeheel getal
Polskiliczba całkowita
Portuguêsinteiro
Svenskaheltal
Тоҷикӣадади саҳеҳ
Tagalogbuumbilang
Ví dụ
“Đạt được sở nguyện.”
“3 là một số nguyên còn 3,6 là một số thực”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free