HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

số nguyên

Danh từ CEFR B2
[so˧˦ ŋwiən˧˧]

Định nghĩa

  1. Số tạo thành bởi một hay nhiều đơn vị gộp lại.
  2. Điều hằng mong muốn, nguyện vọng riêng.

Từ tương đương

36 more languages

Ví dụ

“Đạt được sở nguyện.”
“3 là một số nguyên còn 3,6 là một số thực”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem số nguyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free