HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của số phôn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[so˧˦ fon˧˧]

Định nghĩa

telephone number (digits assigned to a telephone)

informal

Từ tương đương

Ví dụ

“You’re not going anyplace. Your girl friend called and said she can’t make it tonight. You lousy bastard, you have the nerve to give your whores my phone number. I’ll kill you, you bastard.”
Xin quý vị vui lòng kê khai tên họ, địa chỉ và số phôn của quý vị.”

Kindly state your name, address, and telephone number.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem số phôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free