Nghĩa của sẽ hay | Babel Free
sɛʔɛ˧˥ haj˧˧Định nghĩa
Rồi sau này mới biết.
Ví dụ
“Chờ anh ấy về sẽ hay.”
“Cứ ăn đi rồi sẽ hay.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free