Nghĩa của săm lốp | Babel Free
sam˧˧ lop˧˥Định nghĩa
Ruột và vỏ ngoài bánh xe của xe đạp hay ô-tô.
Từ tương đương
Ví dụ
“Xe đã cũ, phải mua săm lốp mới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free