HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sàm ngôn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saːm˨˩ ŋon˧˧]

Định nghĩa

  1. Những câu sấm.
  2. Lời nói không đứng đắn.

Từ tương đương

English Calumny Slander

Ví dụ

“Người ta truyền nhau những sấm ngôn của.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sàm ngôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free