Nghĩa của sàm ngôn | Babel Free
[saːm˨˩ ŋon˧˧]Định nghĩa
- Những câu sấm.
- Lời nói không đứng đắn.
Ví dụ
“Người ta truyền nhau những sấm ngôn của.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free