HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sạm mặt

Danh từ CEFR B2
sa̰ːʔm˨˩ ma̰ʔt˨˩

Định nghĩa

Hổ thẹn vì mất thể diện.

Ví dụ

“Bị mắng sạm mặt trước mọi người.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sạm mặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free