Nghĩa của sút | Babel Free
[sut̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Đầu cắm sút khỏi ổ cắm điện.”
The plug falls out of the outlet.
“Lưỡi dao sút cán.”
The blade fell off from the handle.
“Áo sút đường may.”
The seam is ripped.
“Anh sút một quả trái phá, thủ môn không tài nào cản phá được.”
He scored an insane banger that left the goalkeeper no chance.
“Sau trận ốm, người sút hẳn.”
She's noticeably thinner after being sick.
“Thu nhập của cửa hàng sút hẳn.”
The income of the store has dropped significantly.
“Lực lượng địch đã sút.”
The enemy force has been much worn down.
“Anh sút quả bóng vào gôn, người thủ thành không đỡ được.”
“Con dao sút cán.”
“Mức thu của cửa hàng sút hẳn.”
“Chống hầm cho chắc kẻo sụt.”
“Giá hàng sụt.”
“Sứt thuốc trên da.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free