HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sút | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[sut̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đá mạnh quả bóng vào khung thành trong trận bóng đá.
  2. Tha chất nước trên bề mặt
  3. Sa xuống.
  4. Tuột ra.
  5. Giảm xuống.
  6. Gầy yếu đi.
  7. Kém đi; Giảm đi.

Từ tương đương

Bosanski slip slip
English break off drop slip to reduce to shoot
Hrvatski slip slip
Kurdî drop
Српски slip slip

Ví dụ

“Đầu cắm sút khỏi ổ cắm điện.”

The plug falls out of the outlet.

“Lưỡi dao sút cán.”

The blade fell off from the handle.

“Áo sút đường may.”

The seam is ripped.

“Anh sút một quả trái phá, thủ môn không tài nào cản phá được.”

He scored an insane banger that left the goalkeeper no chance.

“Sau trận ốm, người sút hẳn.”

She's noticeably thinner after being sick.

“Thu nhập của cửa hàng sút hẳn.”

The income of the store has dropped significantly.

“Lực lượng địch đã sút.”

The enemy force has been much worn down.

“Anh sút quả bóng vào gôn, người thủ thành không đỡ được.”
“Con dao sút cán.”
“Mức thu của cửa hàng sút hẳn.”
“Chống hầm cho chắc kẻo sụt.”
“Giá hàng sụt.”
“Sứt thuốc trên da.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free