sông Ngân
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
18 more languages
Catalàona curta
Danskkortbølge
ગુજરાતીલઘુ તરંગ
日本語短波
한국어단파
Latviešuīsviļņi
မြန်မာလှိုင်းတို
Nederlandskortegolf
Portuguêsonda curta
Românăundă scurtă
Русскийкоротковолно́вый
ไทยคลื่นสั้น
Українськакороткохвильовий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free