HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sông Ngân | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Català ona curta
Dansk kortbølge
English Shortwave
Español onda corta
Français onde courte
ગુજરાતી લઘુ તરંગ
日本語 短波
한국어 단파
Latviešu īsviļņi
မြန်မာဘာသာ လှိုင်းတို
Nederlands kortegolf
Português onda curta
Română undă scurtă
Українська короткохвильовий

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sông Ngân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free