sóng ngang
Định nghĩa
Từ tương đương
8 more languages
Dansktværbølge
Suomipoikittaisaalto
Italianoonda trasversale
日本語横波
한국어횡파
Portuguêsonda transversal
Русскийпоперечная волна
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free