Nghĩa của sóng dọc | Babel Free
[sawŋ͡m˧˦ zawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Dansk
længdebølge
English
longitudinal wave
Español
onda longitudinal
Suomi
pitkittäisaalto
Français
onde longitudinale
Italiano
onda longitudinale
日本語
縦波
한국어
종파
മലയാളം
അനുദൈർഘ്യതരംഗം
Português
onda longitudinal
Русский
продольная волна
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free