HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sóng dợn

Danh từ CEFR B2
[sawŋ͡m˧˦ zəːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

ripples; wavy lines (on a surface etc.)

Từ tương đương

EnglishRipples
Русскийрябь
日本語砂紋
1 more languages
Tiếng Việtdợn sóng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sóng dợn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free