HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sân chơi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sən˧˧ t͡ɕəːj˧˧]

Định nghĩa

Sân của nhà trường để học sinh chơi trong giờ nghỉ.

Từ tương đương

العربية ملعب
Български игри́ще поле
Čeština hřiště
Suomi pelikenttä
Français terrain de jeux
Հայերեն դաշտ խաղադաշտ
Íslenska leikvöllur
Nederlands speelveld
Polski boisko
Svenska spelplan
Türkçe oyun sahası

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sân chơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free