HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rong chơi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zawŋ͡m˧˧ t͡ɕəːj˧˧]

Định nghĩa

Đi chơi lang thang, không có mục đích.

Ví dụ

“Nó cứ mải rong chơi ấy mà học thức lại đầy mình.”

Despite the child's interest of hanging out about, she's yet got a solid education.

“Suốt ngày rong chơi, chẳng học hành gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rong chơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free