Nghĩa của rong chơi | Babel Free
[zawŋ͡m˧˧ t͡ɕəːj˧˧]Ví dụ
“Nó cứ mải rong chơi ấy mà học thức lại đầy mình.”
Despite the child's interest of hanging out about, she's yet got a solid education.
“Suốt ngày rong chơi, chẳng học hành gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free