Nghĩa của rối tung | Babel Free
zoj˧˥ tuŋ˧˧Định nghĩa
Rối một cách nhằng nhịt, khó tháo gỡ, khó quải quyết.
Ví dụ
“Sợi chỉ rối tung, khó gỡ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free