Meaning of rơm rác | Babel Free
/[zəːm˧˧ zaːk̚˧˦]/Định nghĩa
Rơm và rác (nói khái quát); dùng để ví cái không có giá trị, đáng bỏ đi.
Ví dụ
“chuyện rơm rác”
trifling matters
“coi như rơm rác”
see as trash
“Rơm rác độn chuồng.”
“Bỏ ngoài tai những chuyện rơm rác.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.