HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rơm rác

Danh từ CEFR B2
[zəːm˧˧ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Rơm và rác (nói khái quát); dùng để ví cái không có giá trị, đáng bỏ đi.

Từ tương đương

Englishtrash

Ví dụ

“chuyện rơm rác”

trifling matters

coi như rơm rác”

see as trash

“Rơm rác độn chuồng.”
“Bỏ ngoài tai những chuyện rơm rác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rơm rác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free