Rôma
Định nghĩa
Thủ đô cũng như thành phố và xã lớn nhất của nước Ý.
Từ tương đương
37 more languages
БеларускаяРым
БългарскиРим
ČeštinaŘím
CymraegRhufain
DanskRom
ΕλληνικάΡώμη
EestiRooma
فارسیرم
SuomiRooma
עבריתרומא
हिन्दीरोम
Magyarroma
ՀայերենՀռոմ
ItalianoRoma
ქართულირომი
한국어로마
KurdîRoma
МакедонскиРим
မြန်မာရောမ
NederlandsRome
PolskiRzym
РусскийРим
SlovenčinaRím
SlovenščinaRim
ShqipRomë
SvenskaRom
ไทยโรม
TürkçeRoma
УкраїнськаРим
اردوروم
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free