Nghĩa của Rôma | Babel Free
zo˧˧ maː˧˧Định nghĩa
Thủ đô cũng như thành phố và xã lớn nhất của nước Ý.
Từ tương đương
Беларуская
Рым
Български
Рим
Čeština
Řím
Cymraeg
Rhufain
Dansk
Rom
Ελληνικά
Ρώμη
English
Rome
Eesti
Rooma
فارسی
رم
Suomi
Rooma
Français
Rome
עברית
רומא
हिन्दी
रोम
Magyar
roma
Հայերեն
Հռոմ
Italiano
Roma
ქართული
რომი
한국어
로마
Kurdî
Roma
Македонски
Рим
မြန်မာဘာသာ
ရောမ
Polski
Rzym
Русский
Рим
Slovenčina
Rím
Slovenščina
Rim
Shqip
Romë
Svenska
Rom
Türkçe
Roma
Українська
Рим
اردو
روم
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free