HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Rôma

Danh từ CEFR B1
zo˧˧ maː˧˧

Định nghĩa

Thủ đô cũng như thành phố và xã lớn nhất của nước Ý.

Từ tương đương

EnglishRome
Españolroma
FrançaisRome
37 more languages
العربيةرومارومية
БеларускаяРым
БългарскиРим
ČeštinaŘím
CymraegRhufain
DanskRom
DeutschRömRom
ΕλληνικάΡώμη
EestiRooma
فارسیرم
SuomiRooma
עבריתרומא
हिन्दीरोम
Magyarroma
ՀայերենՀռոմ
ÍslenskaRómRómaborg
ItalianoRoma
ქართულირომი
ភាសាខ្មែររឹមរ៉ូមរួម
한국어로마
KurdîRoma
МакедонскиРим
မြန်မာရောမ
NederlandsRome
PolskiRzym
Portuguêsromaromã
РусскийРим
SlovenčinaRím
SlovenščinaRim
ShqipRomë
SvenskaRom
ไทยโรม
TürkçeRoma
УкраїнськаРим
اردوروم

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Rôma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free