HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Rôma | Babel Free

Danh từ CEFR B1
zo˧˧ maː˧˧

Định nghĩa

Thủ đô cũng như thành phố và xã lớn nhất của nước Ý.

Từ tương đương

العربية روما رومية رومية
Беларуская Рым
Български Рим
Čeština Řím
Cymraeg Rhufain
Dansk Rom
Deutsch Röm Rom
Ελληνικά Ρώμη
English Rome
Español roma roma
Eesti Rooma
فارسی رم
Suomi Rooma
Français Rome
Gaeilge roimh Róimh
עברית רומא
हिन्दी रोम
Magyar roma
Հայերեն Հռոմ
Íslenska Róm Rómaborg
Italiano Roma
日本語 ローマ 羅馬
ქართული რომი
ខ្មែរ រឹម រ៉ូម រួម
한국어 로마
Kurdî Roma
Македонски Рим
မြန်မာဘာသာ ရောမ
Nederlands Rome rome
Polski Rzym
Português roma romã romã
Русский Рим
Slovenčina Rím
Slovenščina Rim
Shqip Romë
Svenska Rom
ไทย โรม โรม
Türkçe Roma
Українська Рим
اردو روم

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Rôma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free