HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rạc rài

Tính từ CEFR B2
za̰ːʔk˨˩ za̤ːj˨˩

Định nghĩa

  1. Gầy rạc, xác xơ (nói khái quát)
  2. Long đong chìm nổi.

Ví dụ

“thân thể rạc rài”
“đói khát rạc rài”
“Cuộc sống rạc rài.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rạc rài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free