Nghĩa của rút gọn | Babel Free
[zut̚˧˦ ɣɔn˧˨ʔ]Định nghĩa
Làm cho có hình thức ngắn gọn, đơn giản hơn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Rút gọn câu.”
“Rút gọn bản báo cáo.”
“Rút gọn phân số.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free