HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rã rời

Tính từ CEFR B2
[zaː˦ˀ˥ zəːj˨˩]

Định nghĩa

  1. Như rã (nghĩa là “tan rời ra”)
  2. Mệt mỏi lắm.

Từ tương đương

8 more languages

Ví dụ

“Đi hết một vòng hành trình là cả đoàn đã rã rời ra rồi.”

Our group wore out right after we had finished the whole journey.

“Cành lá rã rời.”
“Chân tay rã rời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rã rời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free