rã rời
Định nghĩa
- Như rã (nghĩa là “tan rời ra”)
- Mệt mỏi lắm.
Ví dụ
“Đi hết một vòng hành trình là cả đoàn đã rã rời ra rồi.”
Our group wore out right after we had finished the whole journey.
“Cành lá rã rời.”
“Chân tay rã rời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free