HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rác

Danh từ CEFR A2 Frequent
[zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Những vật vụn vặt và nhơ bẩn vương vãi trong nhà, ngoài sân, ngoài đường như rơm rạ, giấy vụn, giẻ rách.

Từ tương đương

Españolbasura
17 more languages

Ví dụ

“ki hốt rác”

a dustpan

“sọt rác”

a small trash bin

“Quét cho sạch rác.”
Coi người như rác”
“Tiêu tiền như rác”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free