HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rác | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Những vật vụn vặt và nhơ bẩn vương vãi trong nhà, ngoài sân, ngoài đường như rơm rạ, giấy vụn, giẻ rách.

Từ tương đương

العربية كناسة نفايات
Bosanski đubre smeće ђубре смеће
Čeština odpadky póvl
Deutsch Kehricht Mist Zeug
Ελληνικά ζιμπάλα σκουπίδι
English garbage Rubbish short trash
Español basura
Hrvatski đubre smeće ђубре смеће
한국어 개털 쓰레기
Kurdî mist mişt sopa zibil
Polski śmiecie
Српски đubre smeće ђубре смеће
Svenska avfall avskrap rask sopa
Türkçe zibil
Українська сміття
Tiếng Việt rác rến rác rưởi

Ví dụ

“ki hốt rác”

a dustpan

“sọt rác”

a small trash bin

“Quét cho sạch rác.”
“Coi người như rác”
“Tiêu tiền như rác”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free