HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quy mô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwi˧˧ mo˧˧]

Định nghĩa

Kích thước, độ lớn, trình độ phát triển.

Từ tương đương

English scale scope

Ví dụ

“Quy mô tòa nhà thật là vĩ đại.”
“Sản xuất theo quy mô công nghiệp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quy mô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free