Nghĩa của quy mô | Babel Free
[kwi˧˧ mo˧˧]Định nghĩa
Kích thước, độ lớn, trình độ phát triển.
Ví dụ
“Quy mô tòa nhà thật là vĩ đại.”
“Sản xuất theo quy mô công nghiệp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free