HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quý nhân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwi˧˦ ɲən˧˧]

Định nghĩa

  1. Người ở bậc cao sang và được kính trọng.
  2. Người luôn che chở, giúp đỡ cho khi gặp khó khăn, hoạn nạn, như đã định trong số mệnh, theo mê tín.

Ví dụ

“Người Mông Cổ tính ưa săn bắn, các bậc tù trưởng quý nhân ai cũng nuôi chó săn, chim ưng săn.”

The Mongols usually like hunting; chieftains and other people of rank all keep hunting dogs or birds.

“có cốt cách của một bậc quý nhân”
“số có có quý nhân phù trợ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quý nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free