Nghĩa của quý nữ | Babel Free
[kwi˧˦ nɨ˦ˀ˥]Định nghĩa
Xem ái nữ
Từ tương đương
中文
季女
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free