HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quang phổ

Danh từ CEFR B2
[kwaːŋ˧˧ fo˧˩]

Định nghĩa

Dải có màu như ở cầu vồng từ đỏ đến tím, hứng được trên màn khi có hiện tượng tán sắc ánh sáng.

Từ tương đương

Españolespectro
Françaisspectre
33 more languages
العربيةطيف
Catalàespectre
Češtinaspektrumvidmo
Ελληνικάφάσμα
Esperantospektro
فارسیطیف
Galegoespectro
עבריתספקטרום
Bahasa Indonesiaspektrum
Italianospettro
ქართულისპექტრი
Latinaspectrum
Lietuviųspektras
Македонскиспектар
Nederlandsspectrum
Portuguêsespectroespetro
Românăspectru
Slovenčinaspektrum
Svenskaspektrum
తెలుగువర్ణమాల
Tagalogbalangaw
Українськаспектр

Ví dụ

Quang phổ liên tục.”
Quang phổ vạch phát xạ.”
Quang phổ vạch hấp thụ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quang phổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free