HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quan chế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaːn˧˧ t͡ɕe˧˦]

Định nghĩa

  1. Chế độ trong quân đội.
  2. Phép tắc quy định tổ chức và quyền hạn của quan lại xưa.

Từ tương đương

Ελληνικά μανδαρινάτο
English mandarinate
Français mandarinat
Português mandarinato

Ví dụ

“[…] toàn bộ lịch sử quan chế Việt Nam từ đầu cho đến hết thế kỷ XVIII (trừ quan chế thời Tây Sơn).”

[…] the entire history of the Vietnamese mandarinate from its beginning to the end of the 18th century (except the mandarinate during the Tây Sơn period).

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quan chế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free