HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quà cáp

Danh từ CEFR B2
[kwaː˨˩ kaːp̚˧˦]

Định nghĩa

Quà, vật phẩm để biếu tặng nói chung.

Từ tương đương

4 more languages
Bahasa Indonesiabawaan
Italianodonativi
Latinacensus
Svenskahåvor

Ví dụ

“Gửi nhiều quà cáp mừng sinh nhật em gái.”
“Ông ấy không nhận quà cáp của ai bao giờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quà cáp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free